vô sản hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở thành vô sản: "vô sản hóa" chỉ quá trình biến một người hoặc một nhóm người (vốn có tư liệu sản xuất như ruộng đất, nhà xưởng, vốn liếng) thành người không có tư liệu sản xuất, buộc phải bán sức lao động để kiếm sống.
- Làm cho trở nên nghèo khổ, mất hết tài sản: Trong bối cảnh xã hội, "vô sản hóa" còn mang nghĩa làm cho một tầng lớp trở nên cùng khốn, không còn khả năng tự chủ kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình phát triển công nghiệp biến nông dân thành người không có ruộng đất, phải làm thuê.)
- (Chính sách thuế cao làm các tiểu thương mất hết vốn liếng, trở nên cùng khốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô sản hóa giai cấp": quá trình biến một giai cấp thành vô sản.
- Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã vô sản hóa giai cấp nông dân trong lịch sử. (Chủ nghĩa tư bản khiến nông dân mất đất đai, trở thành vô sản.)
"bị vô sản hóa": trạng thái bị tước đoạt tư liệu sản xuất.
- Nhiều người thợ thủ công bị vô sản hóa khi máy móc ra đời. (Nhiều thợ thủ công mất nghề, trở thành lao động làm thuê.)
Biến thể và từ gần giống
Vô sản (tính từ): không có tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động.
- Giai cấp vô sản là lực lượng lao động chính trong xã hội. (Giai cấp vô sản gồm những người làm thuê, không có tài sản.)
Hóa (hậu tố): biến thành, làm cho trở nên.
- Công nghiệp hóa (biến thành công nghiệp), hiện đại hóa (làm cho hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Bần cùng hóa: làm cho trở nên nghèo đói, mất tài sản.
- Tước đoạt tư liệu sản xuất: lấy đi những phương tiện lao động khiến người khác mất khả năng tự chủ.
Thành ngữ liên quan
- Vô sản hóa toàn diện: quá trình tước đoạt hoàn toàn tư liệu sản xuất của một tầng lớp.
- Cách mạng công nghiệp đã gây ra vô sản hóa toàn diện đối với nông dân châu Âu thế kỷ XIX. (Cách mạng công nghiệp làm nông dân mất hết đất đai, trở thành vô sản hoàn toàn.)